嘆逝 tàn shì · thán thệ Hán Việt: thán thệ · Pinyin: tàn shì Tổng quan Cấu tạo: 嘆 (thán) + 逝 (thệ)Pinyintàn shìHán Việtthán thệCấu tạo嘆 + 逝 · thán + thệ nghĩa thành phần: thán + thệ