嘆黃犬 tàn huáng quǎn · thán hoàng khuyển Hán Việt: thán hoàng khuyển · Pinyin: tàn huáng quǎn Tổng quan Cấu tạo: 嘆 (thán) + 黃 (hoàng) + 犬 (khuyển)Pinyintàn huáng quǎnHán Việtthán hoàng khuyểnCấu tạo嘆 + 黃 + 犬 · thán + hoàng + khuyển nghĩa thành phần: thán + hoàng + khuyển