嘈嚷

cáo rǎng tào nhượng

Hán Việt: tào nhượng · Pinyin: cáo rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tào) + (nhượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吵鬧。《老殘遊記》第一回:「誰知這一陣嘈嚷,滿船的人俱為之震動。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹吵嚷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹吵嚷。

Eng

  • Cihui 嘈嚷 áorǎng v. be noisy