嘈杂声

cáo zá shēngtào tạp thanh

Hán Việt: tào tạp thanh · Pinyin: cáo zá shēng

Tổng quan

tiếng ồn

Cấu tạo: 嘈 (tào) + 雜 (tạp) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạp âm
  • Tần suất từ tiếng vo vo (sâu bọ); tiếng vù vù (máy bay); tiếng rì rầm; tiêng ồn ào, (từ lóng) tin đồn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cưa tròn, kêu vo vo; kêu vù vù; rì rầm, lan truyền (tin đồn), bay sát máy bay khác (máy bay), tranh nhau nói ồn ào, ném mạnh, liệng mạnh (hòn đá), bay vo ve xung quanh (như con nhặng) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), (từ lóng) đi mất, đi khỏi; chuồn, trốn mất, uống cạn, uống hết sạch (chai rượu)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi buzz

Eng

  • Cihui noise; din
  • Tần suất từ noise; din

Đức

  • Handedict Geräusch

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘈杂的 · 嘈杂 · 杂声 · 嘈杂的场所