嘉舉

jiā jǔ gia cử

Hán Việt: gia cử · Pinyin: jiā jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举荐的美称; 好事,喜庆之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举荐的美称。 2.好事,喜庆之事。