嘉樂 jiā lè · gia nhạc Hán Việt: gia nhạc · Pinyin: jiā lè Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 樂 (nhạc)Pinyinjiā lèHán Việtgia nhạcCấu tạo嘉 + 樂 · gia + nhạc nghĩa thành phần: gia + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代用于宴飨祭祀的钟磬之乐。Tân Hoa Tự Điển 1.古代用于宴飨祭祀的钟磬之乐。