嘉予

jiā yǔ gia dư

Hán Việt: gia dư · Pinyin: jiā yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赞许。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赞许。