嘉亨

jiā hēng gia hanh

Hán Việt: gia hanh · Pinyin: jiā hēng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (hanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语出《易.干》"亨者,嘉之会也。"孔颖达疏"言天能通畅万物,使物嘉美之会聚。"后因以"嘉亨"称事物的顺利美好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《易.干》"亨者,嘉之会也。"孔颖达疏"言天能通畅万物,使物嘉美之会聚。"后因以"嘉亨"称事物的顺利美好。