嘉什

jiā shén gia thập

Hán Việt: gia thập · Pinyin: jiā shén

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (thập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 优美的诗篇。多用以称别人的诗作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.优美的诗篇。多用以称别人的诗作。