嘉仰 jiā yǎng · gia ngưỡng Hán Việt: gia ngưỡng · Pinyin: jiā yǎng Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 仰 (ngưỡng)Pinyinjiā yǎngHán Việtgia ngưỡngCấu tạo嘉 + 仰 · gia + ngưỡng nghĩa thành phần: gia + ngưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赞美敬仰。Tân Hoa Tự Điển 1.赞美敬仰。