嘉仰

jiā yǎng gia ngưỡng

Hán Việt: gia ngưỡng · Pinyin: jiā yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (ngưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赞美敬仰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赞美敬仰。