嘉佑

jiā yòu gia hữu

Hán Việt: gia hữu · Pinyin: jiā yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓上天的降竿保佑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓上天的降竿保佑。