嘉來 gia lai Hán Việt: gia lai Tổng quan Gia Lai; tỉnh Gia Lai Cấu tạo: 嘉 (gia) + 来 (lai)Hán Việtgia laiTừ loạidanhCấu tạo嘉 + 来 · gia + lai nghĩa thành phần: gia + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Gia Lai Từ liên quan Gần nghĩa來世 · 來事 · 來人 · 來件 · 來去 · 來台 · 來向 · 來囘