嘉況
gia huống
Hán Việt: gia huống · Pinyin: jiā kuàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"嘉贶"; 厚赐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嘉贶"。 2.厚赐。
Eng
- Cihui 嘉況 jiākuàng n. valuable gifts
Hán Việt: gia huống · Pinyin: jiā kuàng