嘉則 jiā zé · gia tắc Hán Việt: gia tắc · Pinyin: jiā zé Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 則 (tắc)Pinyinjiā zéHán Việtgia tắcCấu tạo嘉 + 則 · gia + tắc nghĩa thành phần: gia + tắc