嘉功 jiā gōng · gia công Hán Việt: gia công · Pinyin: jiā gōng Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 功 (công)Pinyinjiā gōngHán Việtgia côngCấu tạo嘉 + 功 · gia + công nghĩa thành phần: gia + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嘉奖功业; 美善的业绩。Tân Hoa Tự Điển 1.嘉奖功业。 2.美善的业绩。