嘉句 jiā jù · gia cú Hán Việt: gia cú · Pinyin: jiā jù Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 句 (cú)Pinyinjiā jùHán Việtgia cúCấu tạo嘉 + 句 · gia + cú nghĩa thành phần: gia + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佳句。Tân Hoa Tự Điển 1.佳句。