嘉吉

jiā jí gia cát

Hán Việt: gia cát · Pinyin: jiā jí

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《易.随》"九五,孚于嘉,吉。"后即以为美善吉祥之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易.随》"九五,孚于嘉,吉。"后即以为美善吉祥之称。

ja

  • JMdict Kakitsu era (1441.2.17-1444.2.5)