嘉向 jiā xiàng · gia hướng Hán Việt: gia hướng · Pinyin: jiā xiàng Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 向 (hướng)Pinyinjiā xiàngHán Việtgia hướngCấu tạo嘉 + 向 · gia + hướng nghĩa thành phần: gia + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"嘉享"。