嘉命 jiā mìng · gia mệnh Hán Việt: gia mệnh · Pinyin: jiā mìng Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 命 (mệnh)Pinyinjiā mìngHán Việtgia mệnhCấu tạo嘉 + 命 · gia + mệnh nghĩa thành phần: gia + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬称别人的告语; 称朝廷授官赐爵的敕命。Tân Hoa Tự Điển 1.敬称别人的告语。 2.称朝廷授官赐爵的敕命。