嘉問

jiā wèn gia vấn

Hán Việt: gia vấn · Pinyin: jiā wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (vấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美好的聲譽。南朝宋.謝靈運〈撰征賦〉:「啟仲尼之嘉問,告性命以依方。」