嘉嘆 jiā tàn · gia thán Hán Việt: gia thán · Pinyin: jiā tàn Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 嘆 (thán)Pinyinjiā tànHán Việtgia thánCấu tạo嘉 + 嘆 · gia + thán nghĩa thành phần: gia + thán