嘉向 gia hướng Hán Việt: gia hướng Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 向 (hướng)Hán Việtgia hướngCấu tạo嘉 + 向 · gia + hướng nghĩa thành phần: gia + hướng