嘉夷 jiā yí · gia di Hán Việt: gia di · Pinyin: jiā yí Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 夷 (di)Pinyinjiā yíHán Việtgia diCấu tạo嘉 + 夷 · gia + di nghĩa thành phần: gia + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹喜悦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹喜悦。