嘉好

jiā hǎo gia hảo

Hán Việt: gia hảo · Pinyin: jiā hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指朝会; 亲善友好者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指朝会。 2.亲善友好者。