嘉定

jiā dìng gia định

Hán Việt: gia định · Pinyin: jiā dìng

Tổng quan

quận Gia Định, phía tây bắc Thượng Hải | niên hiệu cuối cùng 1208-1224 của Hoàng đế Ninh Tông nhà Nam Tống 寧宗|宁宗 ên một tỉnh ở vùng đông bắc Nam phần Việt Nam. gia định gia định ☆Tên một tỉnh ở vùng đông bắc Nam phần Việt Nam.

Cấu tạo: (gia) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Gia Định, phía tây bắc Thượng Hải | niên hiệu cuối cùng 1208-1224 của Hoàng đế Ninh Tông nhà Nam Tống 寧宗|宁宗 ên một tỉnh ở vùng đông bắc Nam phần Việt Nam. gia định gia định ☆Tên một tỉnh ở vùng đông bắc Nam phần Việt Nam.

Eng

  • CC-CEDICT Jiading district of northwest Shanghai|final reign name 1208-1224 of South Song emperor Ningzong 寧宗|宁宗[Ning2 zong1]
  • Cihui Jiading district of northwest Shanghai; final reign name 1208-1224 of South Song emperor Ningzong 寧宗|宁宗