嘉宴 jiā yàn · gia yến Hán Việt: gia yến · Pinyin: jiā yàn Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 宴 (yến)Pinyinjiā yànHán Việtgia yếnCấu tạo嘉 + 宴 · gia + yến nghĩa thành phần: gia + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"嘉燕"; 盛宴;喜筵。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嘉燕"。 2.盛宴;喜筵。