嘉寵 jiā chǒng · gia sủng Hán Việt: gia sủng · Pinyin: jiā chǒng Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 寵 (sủng)Pinyinjiā chǒngHán Việtgia sủngCấu tạo嘉 + 寵 · gia + sủng nghĩa thành phần: gia + sủng