嘉平

jiā píng gia bình

Hán Việt: gia bình · Pinyin: jiā píng

Tổng quan

Gia bình: tháng chạp

Cấu tạo: (gia) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Gia bình: tháng chạp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱陰曆十二月。清.王念孫《廣雅疏證.卷九上.釋天》:「臘,索也。夏曰清祀,殷曰嘉平,周曰大䄍,秦曰臘。」《史記.卷六.秦始皇本紀》:「三十一年十二月,更名臘曰『嘉平』。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腊祭的别称; 为腊月的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.腊祭的别称。 2.为腊月的别称。

Eng

  • Cihui 嘉平 jiāpíng n. 12th lunar month