嘉年華

jiā nián huá gia niên hoa

Hán Việt: gia niên hoa · Pinyin: jiā nián huá

Tổng quan

lễ hội hóa trang (từ mượn)

Cấu tạo: (gia) + (niên) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lễ hội hóa trang (từ mượn)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原为起源于欧洲的一种民间狂欢活动,现已成为包括大型游乐设施在内,并有各种文化艺术活动形式的公众娱乐盛会。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) carnival
  • Cihui (loanword) carnival