嘉悼 jiā dào · gia điệu Hán Việt: gia điệu · Pinyin: jiā dào Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 悼 (điệu)Pinyinjiā dàoHán Việtgia điệuCấu tạo嘉 + 悼 · gia + điệu nghĩa thành phần: gia + điệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赞美并悼念。Tân Hoa Tự Điển 1.赞美并悼念。