嘉慄 jiā lì · gia lật Hán Việt: gia lật · Pinyin: jiā lì Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 慄 (lật)Pinyinjiā lìHán Việtgia lậtCấu tạo嘉 + 慄 · gia + lật nghĩa thành phần: gia + lật