嘉慰
gia úy
Hán Việt: gia úy · Pinyin: jiā wèi
Tổng quan
khen ngợi cổ vũ。誇獎慰勉。
Nghĩa
Việt
- Cihui khen ngợi cổ vũ。誇獎慰勉。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欣慰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.欣慰。
Hán Việt: gia úy · Pinyin: jiā wèi
khen ngợi cổ vũ。誇獎慰勉。