嘉招

jiā zhāo gia chiêu

Hán Việt: gia chiêu · Pinyin: jiā zhāo

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (chiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓朝廷的征聘; 邀请的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓朝廷的征聘。 2.邀请的美称。