嘉政

jiā zhèng gia chánh

Hán Việt: gia chánh · Pinyin: jiā zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善政;德政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善政;德政。