嘉時 jiā shí · gia thì Hán Việt: gia thì · Pinyin: jiā shí Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 時 (thì)Pinyinjiā shíHán Việtgia thìCấu tạo嘉 + 時 · gia + thì nghĩa thành phần: gia + thì