嘉期

jiā qī gia kì

Hán Việt: gia kì · Pinyin: jiā qī

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好的时期; 特指男女欢会之日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好的时期。 2.特指男女欢会之日。