嘉材 jiā cái · gia tài Hán Việt: gia tài · Pinyin: jiā cái Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 材 (tài)Pinyinjiā cáiHán Việtgia tàiCấu tạo嘉 + 材 · gia + tài nghĩa thành phần: gia + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指五谷材木。Tân Hoa Tự Điển 1.指五谷材木。