嘉植 jiā zhí · gia thực Hán Việt: gia thực · Pinyin: jiā zhí Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 植 (thực)Pinyinjiā zhíHán Việtgia thựcCấu tạo嘉 + 植 · gia + thực nghĩa thành phần: gia + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美树。比喻俊才。Tân Hoa Tự Điển 1.美树。比喻俊才。