嘉殽

jiā xiáo gia hào

Hán Việt: gia hào · Pinyin: jiā xiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (hào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美好的食物。《三國演義》第八回:「允預備嘉殽美饌,候呂布至,允出門迎迓,接入後堂,延之上坐。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"嘉肴"。