嘉氣 jiā qì · gia khí Hán Việt: gia khí · Pinyin: jiā qì Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 氣 (khí)Pinyinjiā qìHán Việtgia khíCấu tạo嘉 + 氣 · gia + khí nghĩa thành phần: gia + khí