嘉況 jiā kuàng · gia huống Hán Việt: gia huống · Pinyin: jiā kuàng Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 況 (huống)Pinyinjiā kuàngHán Việtgia huốngCấu tạo嘉 + 況 · gia + huống nghĩa thành phần: gia + huống Nghĩa EngCihui 嘉況 jiākuàng n. valuable gifts