嘉澍

jiā shù gia chú

Hán Việt: gia chú · Pinyin: jiā shù

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (chú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 及時雨。《後漢書.卷二.顯宗孝明帝紀》:「長吏各絜齋禱請,冀蒙嘉澍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好雨;及时雨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.好雨;及时雨。