嘉玉

jiā yù gia ngọc

Hán Việt: gia ngọc · Pinyin: jiā yù

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (ngọc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祭祀時所用的美玉。《禮記.曲禮下》:「凡祭宗廟之禮,……玉曰嘉玉。」《後漢書.卷二.顯宗孝明帝紀》:「故薦嘉玉絜牲,以禮河神。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用于祭祀的美玉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指用于祭祀的美玉。