嘉玩

jiā wán gia ngoạn

Hán Việt: gia ngoạn · Pinyin: jiā wán

Tổng quan

thưởng thức。欣賞與玩咪。

Cấu tạo: (gia) + (ngoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thưởng thức。欣賞與玩咪。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嘉许欣赏;喜爱玩赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嘉许欣赏;喜爱玩赏。