嘉珍 jiā zhēn · gia trân Hán Việt: gia trân · Pinyin: jiā zhēn Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 珍 (trân)Pinyinjiā zhēnHán Việtgia trânCấu tạo嘉 + 珍 · gia + trân nghĩa thành phần: gia + trân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佳美珍贵; 指佳美珍贵的食品。Tân Hoa Tự Điển 1.佳美珍贵。 2.指佳美珍贵的食品。