嘉瓜

jiā guā gia qua

Hán Việt: gia qua · Pinyin: jiā guā

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 优异的瓜。古代以为祥瑞的象征。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.优异的瓜。古代以为祥瑞的象征。