嘉祚

jiā zuò gia tộ

Hán Việt: gia tộ · Pinyin: jiā zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (tộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓王业之福。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓王业之福。