嘉禎 jiā zhēn · gia trinh Hán Việt: gia trinh · Pinyin: jiā zhēn Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 禎 (trinh)Pinyinjiā zhēnHán Việtgia trinhCấu tạo嘉 + 禎 · gia + trinh nghĩa thành phần: gia + trinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"嘉贞"; 犹言吉祥的征兆。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嘉贞"。 2.犹言吉祥的征兆。