嘉禎 jiā zhēn · gia trinh Hán Việt: gia trinh · Pinyin: jiā zhēn Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 禎 (trinh)Pinyinjiā zhēnHán Việtgia trinhCấu tạo嘉 + 禎 · gia + trinh nghĩa thành phần: gia + trinh Nghĩa jaJMdict Katei era (1235.9.19-1238.11.23)