嘉禧 jiā xǐ · gia hi Hán Việt: gia hi · Pinyin: jiā xǐ Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 禧 (hi)Pinyinjiā xǐHán Việtgia hiCấu tạo嘉 + 禧 · gia + hi nghĩa thành phần: gia + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉祥喜庆。Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥喜庆。